毎日トレーニングしてる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi tập luyện mỗi ngày
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi tập luyện mỗi ngày
Hoạt họa thứ tự nét kanji