気体の性質
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTính chất chất khí
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tính chất chất khí
Hoạt họa thứ tự nét kanji