海を眺めるのが好き
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi thích ngắm biển
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi thích ngắm biển
Hoạt họa thứ tự nét kanji