激しい論争が巻き起こった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCuộc tranh luận gay gắt bùng nổ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N1
激
geki / hage.shii
hung bạo, kích động, nổi giận
N3
論
ron / agetsura.u
tranh luận, diễn ngôn, lập luận
N3
争
sou / araso.u, ika.deka
tranh cãi, phản bác, biện luận
N2
巻
kan, ken / ma.ku, maki, ma.ki
cuộn giấy, tập sách, cuốn sách
N4
起
ki / o.kiru, o.koru, o.kosu, oko.su, ta.tsu
đánh thức, tỉnh dậy, đứng dậy
Ngữ pháp