Câu
Cấp độ: N3

に備えてを蓄えておく

Kana: さいがいにそなえてしょくりょうをたくわえておく Romaji: Saigai ni sonaete shokuryou o takuwaete oku
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hãy dự trữ lương thực để chuẩn bị cho thiên tai

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
災害に備えて食料を蓄えておく - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan