独りでいる時間が好き
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi thích thời gian ở một mình
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi thích thời gian ở một mình
Hoạt họa thứ tự nét kanji