Câu
Cấp độ: N5

の鳴き

Kana: ねこの なきごえが きこえる Romaji: Neko no nakigoe ga kikoeru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nghe thấy tiếng mèo kêu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
猫の鳴き声が聞こえる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan