Câu
Cấp độ: N4

を見た

Kana: めずらしい とりを みた Romaji: Mezurashii tori o mita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã thấy một con chim hiếm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
珍しい鳥を見た - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan