珍しい鳥を見た
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã thấy một con chim hiếm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã thấy một con chim hiếm
Hoạt họa thứ tự nét kanji