現金で払えますか
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi có thể trả tiền mặt không?
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi có thể trả tiền mặt không?
Hoạt họa thứ tự nét kanji