Câu
Cấp độ: N5

が増えてる

Kana: せいとのかずが ふえてる Romaji: Seito no kazu ga fueteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Số học sinh đang tăng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
生徒の数が増えてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan