症状が悪化した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTriệu chứng trở nặng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Triệu chứng trở nặng
Hoạt họa thứ tự nét kanji