Câu
Cấp độ: N5

を塞いでる

Kana: かたい いわが みちを ふさいでる Romaji: Katai iwa ga michi o fusaideru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tảng đá cứng chặn đường

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
硬い岩が道を塞いでる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan