祖父は年寄りになった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtÔng tôi đã trở nên già
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Ông tôi đã trở nên già
Hoạt họa thứ tự nét kanji