Câu
Cấp độ: N4

と申しますが

Kana: わたし たなかと もうしますが Romaji: Watashi Tanaka to moushimasu ga
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi tên Tanaka

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
私、田中と申しますが - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan