Câu
Cấp độ: N5

たちのにミーティングしてる

Kana: わたしたちの グループは まいしゅう すいようびに ミーティング してる Romaji: Watashitachi no guruupu wa maishuu suiyoubi ni miitingu shiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nhóm tôi họp mỗi thứ Tư

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
私たちのグループは毎週水曜日にミーティングしてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan