移動手段は?
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtPhương tiện di chuyển là gì?
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Phương tiện di chuyển là gì?
Hoạt họa thứ tự nét kanji