Câu
Cấp độ: N2

でぼーっとのが

Kana: まどべで ぼーっとするのが にっか Romaji: Madobe bootto suru no ga nikka
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Ngồi mơ màng ở bên cửa sổ thành thói quen

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
窓辺でぼーっとするのが日課 - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan