聴衆の前で演説した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã diễn thuyết trước công chúng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã diễn thuyết trước công chúng
Hoạt họa thứ tự nét kanji