肩が凝った、肩揉んで
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtVai mỏi vai, bóp vai giùm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Vai mỏi vai, bóp vai giùm
Hoạt họa thứ tự nét kanji