Câu
Cấp độ: N5

が凝った、揉んで

Kana: かたが こった かた もんで Romaji: Kata ga kotta kata monde
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Vai mỏi vai, bóp vai giùm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
肩が凝った、肩揉んで - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan