Câu
Cấp độ: N5

を見に行った

Kana: しばいを みに いった Romaji: Shibai o mi ni itta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đi xem kịch

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
芝居を見に行った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan