芝居を見に行った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đi xem kịch
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đi xem kịch
Hoạt họa thứ tự nét kanji