行儀が悪くなった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCách cư xử trở nên tệ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cách cư xử trở nên tệ
Hoạt họa thứ tự nét kanji