Câu
Cấp độ: N4

を立てて

Kana: けいかくを たてて Romaji: Keikaku o tatete
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hãy lập kế hoạch

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
計画を立てて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan