計画を立てて
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHãy lập kế hoạch
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Hãy lập kế hoạch
Hoạt họa thứ tự nét kanji