Câu
Cấp độ: N4

をした

Kana: しけんの ふくしゅうを した Romaji: Shiken no fukushuu o shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã ôn bài cho kỳ thi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
試験の復習をした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan