試験の復習をした
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã ôn bài cho kỳ thi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã ôn bài cho kỳ thi
Hoạt họa thứ tự nét kanji