議長が発言した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtChủ tịch đã phát biểu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Chủ tịch đã phát biểu
Hoạt họa thứ tự nét kanji