Câu
Cấp độ: N5

を止めた

Kana: くるまの エンジンを とめた Romaji: Kuruma no enjin o tometa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã tắt máy xe

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
車のエンジンを止めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan