車のエンジンを止めた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã tắt máy xe
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã tắt máy xe
Hoạt họa thứ tự nét kanji