Câu
Cấp độ: N4

が増えた

Kana: くるまの せいきんだいすうが ふえた Romaji: Kuruma no seisan daisuu ga fueta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Sản lượng xe tăng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
車の生産台数が増えた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan