Câu
Cấp độ: N4

を引いて

Kana: じてんを ひいて Romaji: Jiten o hiite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tra từ điển

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
辞典を引いて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan