迷子になっていた子供が保護された
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐứa trẻ đi lạc đã được bảo vệ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đứa trẻ đi lạc đã được bảo vệ
Hoạt họa thứ tự nét kanji