酔っ払って記憶をなくした
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtSay rượu, mất trí nhớ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Say rượu, mất trí nhớ
Hoạt họa thứ tự nét kanji