金属の音がした
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCó tiếng kim loại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Có tiếng kim loại
Hoạt họa thứ tự nét kanji