Câu
Cấp độ: N2

を刺した

Kana: はりで ゆびを さした Romaji: Hari de yubi o sashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi bị kim chích vào ngón tay

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
針で指を刺した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan