針で指を刺した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi bị kim chích vào ngón tay
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi bị kim chích vào ngón tay
Hoạt họa thứ tự nét kanji