Câu
Cấp độ: N1

Kana: てつは ねつすると ぼうちょうする Romaji: Tetsu wa netsu suru to bouchou suru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Sắt nở ra khi bị nung nóng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
鉄は熱すると膨張する - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan