鉄は熱すると膨張する
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtSắt nở ra khi bị nung nóng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Sắt nở ra khi bị nung nóng
Hoạt họa thứ tự nét kanji