Từ
熱する
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsưởi ấm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
光熱費
kounetsuhi
chi phí nhiên liệu và ánh sáng
N1
熱意
netsui
nhiệt huyết, nhiệt tình
N1
熱湯
nettou
nước sôi
N1
熱量
netsuryou
giá trị nhiệt lượng
N1
情熱
jounetsu
đam mê, nhiệt huyết, nhiệt tình
N2
加熱
kanetsu
sưởi ấm
N3
熱帯
nettai
vùng nhiệt đới
N3
熱中
necchuu
sự nhiệt tình, sự say mê, cơn cuồng
N4
熱心
nesshin
nhiệt tình, tận tâm
Kanji