Từ
熱帯
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvùng nhiệt đới
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
光熱費
kounetsuhi
chi phí nhiên liệu và ánh sáng
N1
熱意
netsui
nhiệt huyết, nhiệt tình
N1
熱湯
nettou
nước sôi
N1
熱量
netsuryou
giá trị nhiệt lượng
N1
帯びる
obiru
mang, mang theo, được giao phó
N1
情熱
jounetsu
đam mê, nhiệt huyết, nhiệt tình
N1
世帯
setai
hộ gia đình
N1
連帯
rentai
sự đoàn kết
N2
温帯
ontai
vùng ôn đới
Kanji