Câu
Cấp độ: N5

を見た

Kana: かがみで じぶんの かおを みた Romaji: Kagami de jibun no kao o mita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi nhìn mặt mình trong gương

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
鏡で自分の顔を見た - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan