Câu
Cấp độ: N5

がバキバキ

Kana: ちょうじかんすわっててひざがバキバキ Romaji: Choujikan suwatte te hiza ga baki baki
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Ngồi quá lâu đầu gối kêu răng rắc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
長時間座ってて膝がバキバキ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan