長時間座ってて膝がバキバキ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNgồi quá lâu đầu gối kêu răng rắc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Ngồi quá lâu đầu gối kêu răng rắc
Hoạt họa thứ tự nét kanji