Câu
Cấp độ: N4

で転んで擦りむいちゃった

Kana: かいだんで ころんで ひざ すりむいちゃった Romaji: Kaidan de koronde hiza surimui chattá
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi trượt cầu thang, đầu gối bị xước

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
階段で転んで膝擦りむいちゃった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan