Câu
Cấp độ: N5

が鳴りした

Kana: かみがなり が なりだした Romaji: Kaminari ga naridashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Bắt đầu có sấm sét

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
雷が鳴り出した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan