雷が鳴り出した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtBắt đầu có sấm sét
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Bắt đầu có sấm sét
Hoạt họa thứ tự nét kanji