Câu
Cấp độ: N5

食べかけのバナナを置いた

Kana: たべかけの バナナを おいた Romaji: Tabekake no banana o oita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi để quả chuối ăn dở

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
食べかけのバナナを置いた - Từ điển minh họa
Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan