食料品を買ってきて
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã mua thực phẩm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã mua thực phẩm
Hoạt họa thứ tự nét kanji