Câu
Cấp độ: N4

抜けて

Kana: かみがずいぶんぬけてしまった Romaji: Kami ga zuibun nukete shimatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi rụng rất nhiều tóc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
髪が随分抜けてしまった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan