髪の毛が薄くなってきた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTóc tôi đang thưa dần
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tóc tôi đang thưa dần
Hoạt họa thứ tự nét kanji