Câu
Cấp độ: N5

Kana: とり の えさを やる Romaji: Tori no esa o yaru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cho chim ăn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
鳥の餌をやる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan