鳥の餌をやる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCho chim ăn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cho chim ăn
Hoạt họa thứ tự nét kanji