Từ tìm thấy trong câu

Khám phá câu

Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.

N3 オーケストラの指揮は誰がしているの? Ookesutora no shiki wa dare ga shite iru no Ai đang chỉ huy dàn nhạc? N3 ソフトクリーム食べたい Sofutokuriimu tabetai Tôi muốn ăn kem mềm N3 テレビを見ながらご飯を食べます。 Terebi o minagara gohan o tabemasu. Tôi ăn khi xem TV. N3 テレビを見ながらご飯を食べます。 Terebi o mi nagara gohan o tabemasu. Tôi ăn khi xem TV. N3 ドアをノックしても誰も出てこなかった Doa o nokku shite mo dare mo dete konakatta Tôi gõ cửa nhưng không ai ra N3 彼、あの店の軒先はいつも込んでいる Kare ano mise no nokisaki wa itsumo konde ru Mặt trước cửa hàng đó luôn đông N3 彼、めっちゃハンサムじゃない? Kare meccha hansamu janai? Anh ấy đẹp trai quá, phải không? N3 彼、ソーラーパネルでエネルギーを作った Kare sooraapaneru de enerugii o tsukutta Anh ấy tạo năng lượng bằng pin mặt trời N3 彼が来るかどうか分かりません。 Kare ga kuru ka dou ka wakarimasen. Tôi không biết anh ấy có đến không. N3 彼はまだ来ないかもしれません。 Kare wa mada konai kamoshiremasen. Có thể anh ấy chưa đến. N3 彼はもう帰ったかもしれない Kare wa mou kaetta kamoshirenai Có thể anh ấy đã về rồi N3 彼女の欠点がますます好きになる Kanojo no ketten ga masumasu suki ni naru Cô ấy càng thích khuyết điểm của anh ấy N3 疲れすぎて何もできませんでした。 Tsukaresugite nanimo dekimasen deshita. Tôi quá mệt nên không làm được gì. N3 白いシャツにネクタイを合わせます。 Kankyaku wa nesshin ni shiai o mimamotte ita Khán giả chăm chú theo dõi trận đấu N3 私はこのプロジェクトの担当になりました Watashi wa kono purojekuto no tantou ni narimashita Tôi trở thành người phụ trách dự án này N3 行きたくないけれども Ikitakunai keredomo Tôi không muốn đi nhưng… N3 あ、鍵がない、どこにやったっけ…探してる A, kagi ga nai, doko ni yatta kke… sagashite iru Ơi chìa khóa đâu rồi, để ở đâu nhỉ… đang tìm N3 あいつ、馬鹿だよね…でも憎めない Aitsu, baka da yo ne… demo nikumenai Anh ta thật ngốc… nhưng không thể ghét được N3 あのホテルのサービスは評判通りだった Ano hoteru no saabisu wa hyouban doori datta Dịch vụ khách sạn đúng như lời đồn N3 いつか沖縄の島でゆっくり暮らしたい Itsuka Okinawa no shima de yukkuri kurashitai Một ngày nào đó tôi muốn sống thong thả trên đảo Okinawa N3 このアプリは翻訳機能も備えている Kono apuri wa hon’yaku kinou mo sonaete iru Ứng dụng này cũng có chức năng dịch N3 このシャツ、あなたにとても似合うよ Kono shatsu, anata ni totemo ni au yo Áo sơ mi này hợp với bạn lắm N3 このナイフはとてもよく切れます。 Kyoukasho o wasurete gakkou ni itte shimatta Tôi đi học mà quên mang sách giáo khoa N3 このプロジェクトは正しい方向に進んでいる Kono purojekuto wa tadashii houkou ni susunde iru Dự án này đang tiến triển đúng hướng