Từ tìm thấy trong câu
Khám phá câu
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N4
行くつもりだった
Iku tsumori datta
Tôi đã định đi
N4
試験はパスした
Shiken wa pasu shita
Tôi đã đậu kỳ thi
N4
道に迷って困っています。
Kanojo wa kashikoi sentaku o shita
Cô ấy đã chọn một cách khôn ngoan
N4
雨が降っています
Ame ga futte imasu
Trời đang mưa
N4
雨が降るのを知りませんでした。
Ame ga furu no o shirimasen deshita.
Tôi không biết trời sẽ mưa.
N4
2を足したら5になる
Ni o tashitara go ni naru
Cộng 2 thì ra 5
N4
あの番組、いつも録画してる
Ano bangumi, itsu mo rokuga shite iru
Tôi luôn ghi lại chương trình đó
N4
お互い助け合っていきましょう
Otagai tasukeatte ikimashou
Hãy giúp đỡ lẫn nhau
N4
きっと来るよ
Kitto kuru yo
Chắc chắn sẽ đến
N4
ここから駅まで十分かかります。
Yagate haru ga kuru
Mùa xuân sẽ sớm đến
N4
このワインの栓は簡単に取れる
Kono wain no sen wa kantan ni toreru
Nút chai rượu này mở dễ
N4
この仕事、あなたにぴったりだと思う
Kono shigoto, anata ni pittari da to omou
Công việc này hoàn toàn phù hợp với bạn
N4
この問題について論じる必要がある
Kono mondai ni tsuite ronjiru hitsuyou ga aru
Cần thảo luận về vấn đề này
N4
この景色を覚えてる
Kono keshiki o oboeteru
Tôi nhớ phong cảnh này
N4
この花の匂いが好き
Kono hana no nioi ga suki
Tôi thích mùi hoa này
N4
この道は駅に通ってる
Kono michi wa eki ni tootteru
Con đường này dẫn đến ga
N4
この頃よく雨が降る
Kono koro yoku ame ga furu
Dạo này hay mưa
N4
ごめん、失礼した
Gomen shitsurei shita
Xin lỗi tôi xin phép
N4
そちらの景色は素晴らしいですね。
Kono mondai wa kenkou ni kanren shite iru
Vấn đề này liên quan đến sức khỏe
N4
そのうち連絡するから
Sonouchi renraku suru kara
Tôi sẽ liên lạc sau
N4
その結果に満足しています。
Sono kekka ni manzoku shiteimasu.
Tôi hài lòng với kết quả.
N4
それで問題が解決しました。
Sore de mondai ga kaiketsu shimashita.
Nhờ vậy vấn đề được giải quyết.
N4
それは大事なことじゃない
Sore wa daiji na koto janai
Đó không phải việc quan trọng
N4
それは無理だ
Sore wa muri da
Điều đó không thể