Ngữ pháp
〜ので
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ nguyên nhân hoặc lý do nhẹ hơn kara, nối hai mệnh đề, thường dùng trong giải thích lịch sự
Biến thể của cấu trúc này〜ので · 〜なので · 〜んで
Câu
Câu liên quan
N5
今日は雨なので家にいます。
Kyou wa ame na node ie ni imasu.
Hôm nay tôi ở nhà vì trời mưa.
N5
疲れたので休みます。
Tsukareta node yasumimasu.
Tôi nghỉ vì mệt.
N5
時間がないので急ぎます。
Jikan ga nai node isogimasu.
Tôi vội vì không có thời gian.
N5
これは誰のかばんですか。
Kore wa dare no kaban desu ka.
Đây là túi của ai?
N5
それは田中さんのかばんです。
Sore wa Tanaka-san no kaban desu.
Đó là túi của ông Tanaka.
N5
昨日は暇ではありませんでした。
Kinou wa hima dewa arimasen deshita.
Hôm qua tôi không rảnh.
N5
昨日は便利ではありませんでした。
Kinou wa benri dewa arimasen deshita.
Hôm qua không tiện lợi.
N5
どうして来ませんでしたか。
Doushite kimasen deshita ka.
Tại sao bạn không đến?
N5
今日はあまり忙しくありませんでした。
Kyou wa amari isogashiku arimasen deshita.
Hôm nay tôi không bận lắm.