Chuyển đến nội dung
侍
SKSensei
Plataforma para aprender japonês
Home
Từ điển
Kanji
Câu
Ngữ pháp
Bảng giá
Search
🇻🇳
▾
🇧🇷 Português
🇺🇸 English
🇪🇸 Español
🇰🇷 한국어
🇫🇷 Français
🇮🇹 Italiano
🇩🇪 Deutsch
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇻🇳 Tiếng Việt
🇹🇭 ไทย
🇯🇵 日本語
Escuro
Claro
Entrar
Home
/
Từ điển
/
はい hai
Từ
Kana: はい
Romaji: hai
Cấp độ: N5
▶
はい
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt
vâng
Câu
Câu liên quan
N5
今日はいい天気でした。
Kyou wa ii tenki deshita.
Hôm nay thời tiết đẹp.
N5
あなたはいつ学校に行きますか。
Anata wa itsu gakkou ni ikimasu ka.
Bạn đi học khi nào?
N5
はい、今日来ます。
Hai, kyou kimasu.
Vâng, tôi đến hôm nay.
N5
はい、これは私の本です。
Hai, kore wa watashi no hon desu.
Vâng, đây là sách của tôi.
19-22 / 22
←
3 / 3
→
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜てはいけない
te wa ikenai
Chỉ sự cấm đoán, nghĩa là không được làm, biểu thị quy định hoặc hạn chế