Từ
Kana: ひとり Romaji: hitori Cấp độ: N5

一人

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

một người, một mình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
一人 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan