Từ
一部分
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmột phần, một bộ phận, một phần nhỏ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
統一
touitsu
sự thống nhất, sự hợp nhất, tính đồng nhất
N2
等分
toubun
chia thành các phần bằng nhau
N2
引分け
hikiwake
hòa (trong thi đấu), hòa
N2
引き分け
hikiwake
hòa (trong thi đấu), hòa
N2
一~
hito~
một ~
N2
一通り
hitotoori
chung chung, ngắn gọn
N2
一休み
hitoyasumi
nghỉ ngơi
N2
部首
bushu
cấp tiến (của ký tự kanji)
N2
部品
buhin
bộ phận, phụ kiện
Kanji