Từ
Kana: じょうぶ Romaji: joubu Cấp độ: N5

丈夫

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bền, khỏe

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
丈夫 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan